Cách sử dụng:
Cấu trúc –(으)니까 diễn tả nguyên nhân hoặc lý do, dịch là “vì”, “nên”, “do đó”.
Ví dụ:
▶ 길이 막히니까 지하철을 탑시다.
Vì đường bị tắc nên hãy đi tàu điện ngầm.
▶ 추우니까 창문 좀 닫아 주세요.
Vì trời lạnh vui long hãy đóng cửa sổ lại.
▶ 샤워를 하니까 기분이 좋아요.
Vì tắm nên tâm trạng tốt.
▶ 가: 부장님, 이번 주에 회의가 있습니까?
나: 이번 주는 바쁘니까 다음주에 합시다.
A: Trưởng phòng, tuần này có cuộc họp không ạ?
B: Tuần này tôi bận nên hãy để tuần sau.
▶ 가: 여자 친구에게 무슨 선물을 할까요?
나: 여자들은 꽃을 좋아하니까 꽃을 선물하세요.
A: Tôi nên tặng quà gì cho bạn gái?
B: Phụ nữ thích hoa nên hãy tặng hoa cho cô ấy.
※ So sánh: –아/어서 và –(으)니까
